Bản dịch của từ Ischium trong tiếng Việt

Ischium

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ischium(Noun)

ˈɪskiəm
ˈɪskiəm
01

Xương ngồi — phần xương cong tạo thành nền của mỗi nửa khung chậu (pelvis).

The curved bone forming the base of each half of the pelvis.

坐骨 — 形成骨盆底部的弯曲骨头。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh