Bản dịch của từ Islander trong tiếng Việt

Islander

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Islander(Noun)

ˈɪzləndɐ
ˈɪsɫəndɝ
01

Người bản địa hoặc cư dân của một hòn đảo

An indigenous person or a resident of an island.

一个土著人或某个岛屿的居民

Ví dụ
02

Một người sống trên đảo

A person living on an island

一个住在岛上的人

Ví dụ
03

Một thành viên của cộng đồng đảo

A member of the island community

一个岛屿社区的成员

Ví dụ