Bản dịch của từ Isobutyl trong tiếng Việt

Isobutyl

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Isobutyl(Noun)

ˈaɪzəbjutɨl
ˈaɪzəbjutɨl
01

Một gốc alkyl có công thức —CH₂CH(CH₃)₂, được tạo ra từ isobutane (isobutan). Đây là thuật ngữ hóa học chỉ phần dư carbon-hydro trong phân tử khi mất một nguyên tử hiđrô.

Of or denoting the alkyl radical —CH₂CHCH₃₂ derived from isobutane.

异丁基(—CH₂CH(CH₃)₂)

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh