Anh - Việt

Bản dịch của từ Isometrical trong tiếng Việt

isometrical

AdjectiveNoun

isometrical (Adjective)

/ˌaɪsəmˈɛtɹɨkəl/
/ˌaɪsəmˈɛtɹɨkəl/
AI

Nghĩa 01

Miêu tả vật hoặc hình có các kích thước bằng nhau; có tỷ lệ kích thước đồng đều ở các chiều.

relating to or having equal dimensions.

Ví dụ
Thiết kế đối xứng của công viên khiến nó hấp dẫn với mọi người.The isometrical design of the park makes it visually appealing to everyone.
Thành phố không có nhiều tòa nhà đối xứng trong bố cục của nó.The city does not have many isometrical buildings in its layout.

isometrical (Noun)

/ˌaɪsəmˈɛtɹɨkəl/
/ˌaɪsəmˈɛtɹɨkəl/
AI

Nghĩa 01

Một hình học có các kích thước hoặc các đo đạc bằng nhau; nói về hình có các chiều, độ dài hoặc tỉ lệ tương đương nhau.

a geometric figure that has equal measurements or dimensions.

Ví dụ
Thiết kế hình học của công viên đảm bảo không gian bằng nhau cho mọi người.The isometrical design of the park ensures equal space for everyone.
Hội đồng thành phố không phê duyệt bố cục hình học cho quảng trường mới.The city council did not approve the isometrical layout for the new plaza.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh