isometrical
AdjectiveNoun
isometrical (Adjective)
/ˌaɪsəmˈɛtɹɨkəl/
/ˌaɪsəmˈɛtɹɨkəl/
AI
Ví dụ
Thiết kế đối xứng của công viên khiến nó hấp dẫn với mọi người.The isometrical design of the park makes it visually appealing to everyone.
Thành phố không có nhiều tòa nhà đối xứng trong bố cục của nó.The city does not have many isometrical buildings in its layout.
isometrical (Noun)
/ˌaɪsəmˈɛtɹɨkəl/
/ˌaɪsəmˈɛtɹɨkəl/
AI
Ví dụ
Thiết kế hình học của công viên đảm bảo không gian bằng nhau cho mọi người.The isometrical design of the park ensures equal space for everyone.
Hội đồng thành phố không phê duyệt bố cục hình học cho quảng trường mới.The city council did not approve the isometrical layout for the new plaza.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "isometrical" (hoặc "isometric" trong tiếng Anh) có nghĩa là liên quan đến các hình học có độ dài cạnh không thay đổi trong không gian. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong toán học và kỹ thuật để chỉ các phép biến đổi mà trong đó khoảng cách giữa các điểm trên một hình không bị thay đổi. Ở Anh, từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực sáng tạo thiết kế, trong khi ở Mỹ, nó thường xuất hiện trong các tài liệu khoa học và kỹ thuật.