Bản dịch của từ Isometrics trong tiếng Việt

Isometrics

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Isometrics(Noun)

aɪsəmɛtɹɪks
aɪsoʊmˈɛtɹiks
01

Một phương pháp tập thể dục trong đó cơ bắp co tác dụng lực mà không làm thay đổi chiều dài cơ hoặc không có chuyển động khớp rõ rệt — tức là cơ tác động chống lại nhau hoặc chống lại một vật cố định (ví dụ: đẩy vào tường, giữ tư thế cố định).

A system of physical exercises in which muscles are caused to act against each other or against a fixed object.

等长收缩练习

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ