ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
It's urgent
Yêu cầu hành động hoặc sự chú ý ngay lập tức
Immediate action or attention is needed.
需要立即采取行动或关注
Cấm hoặc đòi hỏi gắt gao
Urge or demand
强制要求或紧急请求
Mối quan trọng hàng đầu
Very important
十分重要
Yêu cầu hành động hoặc chú ý ngay lập tức
Immediate action or attention is required.
需要立即采取行动或引起注意
Gấp hoặc cần phải giải quyết nhanh chóng
This needs to be addressed immediately.
迫切需要迅速处理或应对的事情
Tính chất nghiêm trọng và cấp bách
It has a serious and urgent nature.
性质严肃且紧急