Bản dịch của từ It's urgent trong tiếng Việt

It's urgent

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

It's urgent(Adjective)

ˈɪts ˈɜːdʒənt
ˈɪts ˈɝdʒənt
01

Yêu cầu hành động hoặc sự chú ý ngay lập tức

Immediate action or attention is needed.

需要立即采取行动或关注

Ví dụ
02

Cấm hoặc đòi hỏi gắt gao

Urge or demand

强制要求或紧急请求

Ví dụ
03

Mối quan trọng hàng đầu

Very important

十分重要

Ví dụ
04

Yêu cầu hành động hoặc chú ý ngay lập tức

Immediate action or attention is required.

需要立即采取行动或引起注意

Ví dụ
05

Gấp hoặc cần phải giải quyết nhanh chóng

This needs to be addressed immediately.

迫切需要迅速处理或应对的事情

Ví dụ
06

Tính chất nghiêm trọng và cấp bách

It has a serious and urgent nature.

性质严肃且紧急

Ví dụ