Bản dịch của từ Jacketed trong tiếng Việt

Jacketed

Verb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Jacketed(Verb)

dʒˈækətɪd
dʒˈækətɪd
01

“Jacketed” là quá khứ phân từ của động từ “to jacket”, nghĩa là được bọc, bao phủ hoặc khoác áo/ vỏ ngoài giống như một chiếc áo khoác (vật được phủ lớp bảo vệ hoặc che kín bởi một lớp vỏ).

Past participle of jacket.

Ví dụ

Dạng động từ của Jacketed (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Jacket

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Jacketed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Jacketed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Jackets

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Jacketing

Jacketed(Adjective)

dʒˈækətɪd
dʒˈækətɪd
01

Được bọc hoặc bao phủ bởi một lớp vỏ/áo bảo vệ; nằm trong một bao bọc bên ngoài.

Enclosed within a jacket or covering.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ