Bản dịch của từ Jagged edges trong tiếng Việt

Jagged edges

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Jagged edges(Noun)

dʒˈæɡd ˈɛdʒɪz
ˈdʒæɡd ˈɛdʒɪz
01

Thường để chỉ cách bề mặt được tạo hình, thường có dạng giống răng cưa.

It usually refers to the way a surface is shaped, often with toothed patterns.

通常指具有齿轮状的表面形状,常用来描述带有锯齿纹理的表面特征。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Các nhô không đều hoặc nhọn dọc theo một biên giới

Uneven or sharp projections on a surface.

边界上出现不规则或尖锐的突出部分

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một cạnh hoặc bề mặt sắc nét, gập ghềnh

A sharp or rough edge or surface.

锋利而参差不齐的边缘或表面

Ví dụ