ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Jagged edges
Thường để chỉ cách bề mặt được tạo hình, thường có dạng giống răng cưa.
It usually refers to the way a surface is shaped, often with toothed patterns.
通常指具有齿轮状的表面形状,常用来描述带有锯齿纹理的表面特征。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Các nhô không đều hoặc nhọn dọc theo một biên giới
Uneven or sharp projections on a surface.
边界上出现不规则或尖锐的突出部分
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một cạnh hoặc bề mặt sắc nét, gập ghềnh
A sharp or rough edge or surface.
锋利而参差不齐的边缘或表面