Bản dịch của từ Jalouse trong tiếng Việt

Jalouse

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Jalouse(Verb)

jəlˈaʊs
jəlˈaʊs
01

Trong tiếng Scotland (động từ): nghi ngờ, hoài nghi ai/cái gì — cảm thấy có lý do để cho rằng người kia có hành động hoặc động cơ không trung thực hoặc đáng ngờ.

Scotland transitive To suspect.

怀疑

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Động từ cổ: ghen, ghen tỵ với ai hoặc điều gì (thường dùng trong văn viết cổ hoặc văn học cũ).

Transitive archaic To be jealous of.

嫉妒

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh