Bản dịch của từ Janky trong tiếng Việt

Janky

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Janky(Adjective)

dʒˈæŋki
dʒˈæŋki
01

Miêu tả thứ gì đó có chất lượng kém, hay hỏng, không đáng tin cậy hoặc hoạt động lởm khởm.

Of extremely poor or unreliable quality.

质量差的,不可靠的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh