Anh - Việt
jarringly
Adverb
jarringly (Adverb)
/dʒˈæɹɨŋli/
/dʒˈæɹɨŋli/
AI
Nghĩa 01
một cách rất ồn, chói tai và khó chịu; gây cảm giác giật mình hoặc không hòa hợp với môi trường xung quanh.
in a way that is very loud harsh and unpleasant.
Ví dụ
Âm nhạc quá to đã làm gián đoạn buổi gặp gỡ yên tĩnh ở công viên.The jarringly loud music disrupted the peaceful gathering at the park.
Giọng nói chói tai của diễn giả đã làm nhiều người trong khán phòng khó chịu.The speaker's jarringly harsh tone upset many audience members during the event.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "jarringly" là trạng từ diễn tả một cách hành động hoặc trạng thái gây khó chịu, không hài hòa, thường do sự đối lập hoặc xung đột trong âm thanh, màu sắc hay cảm xúc. Trong tiếng Anh, từ này không có sự phân biệt rõ ràng giữa Anh-Mỹ về cách viết hay nghĩa. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt nhẹ ở âm lượng và nhấn nhá. "Jarringly" thường được sử dụng trong văn học và phê bình để nhấn mạnh sự bất đồng hoặc xung đột.