Anh - Việt

Bản dịch của từ Jarringly trong tiếng Việt

jarringly

Adverb

jarringly (Adverb)

/dʒˈæɹɨŋli/
/dʒˈæɹɨŋli/
AI

Nghĩa 01

một cách rất ồn, chói tai và khó chịu; gây cảm giác giật mình hoặc không hòa hợp với môi trường xung quanh.

in a way that is very loud harsh and unpleasant.

Ví dụ
Âm nhạc quá to đã làm gián đoạn buổi gặp gỡ yên tĩnh ở công viên.The jarringly loud music disrupted the peaceful gathering at the park.
Giọng nói chói tai của diễn giả đã làm nhiều người trong khán phòng khó chịu.The speaker's jarringly harsh tone upset many audience members during the event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh