jawing
jawing (Verb)
Nghĩa 01
Nói chuyện dài dòng, lải nhải về những chuyện vặt, thường là không quan trọng hoặc làm người khác chán ngấy.
talk in a longwinded way especially about trivial matters.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của jawing (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | jaw |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | jawed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | jawed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | jaws |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | jawing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Jawing" là một từ lóng trong tiếng Anh, thường được sử dụng để chỉ hành động nói chuyện hoặc trò chuyện một cách lâu dài và thu hút. Từ này có nguồn gốc từ động từ "jaw", nghĩa là nói. Trong tiếng Anh Mỹ, "jawing" thường được hiểu là một cuộc trò chuyện thân mật, trong khi ở tiếng Anh Anh, từ này ít phổ biến hơn và có thể được xem là biểu hiện của ngôn ngữ địa phương. Sự khác biệt giữa hai nền văn hóa ngôn ngữ này chủ yếu nằm ở việc sử dụng và tần suất xuất hiện của từ trong giao tiếp hàng ngày.