Bản dịch của từ Jesting trong tiếng Việt

Jesting

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Jesting(Noun)

dʒˈɛstɪŋ
dʒˈɛstɪŋ
01

Hành động hoặc lời nói mang tính đùa cợt, trêu ghẹo; nói chuyện cho vui, không nghiêm túc.

Joking.

Ví dụ
02

Hành động hoặc lời nói mang tính trêu đùa, châm biếm hoặc chế nhạo nhẹ nhàng; sự giễu cợt, pha trò bằng lời.

Bantering; ridicule.

Ví dụ
03

Hành động hoặc lời nói mang tính chế giễu, nhạo báng người khác; đùa cợt nhưng theo hướng mỉa mai, chế nhạo.

Mocking.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ