Bản dịch của từ Jesting trong tiếng Việt
Jesting

Jesting (Noun)
Hành động hoặc lời nói mang tính đùa cợt, trêu ghẹo; nói chuyện cho vui, không nghiêm túc.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Hành động hoặc lời nói mang tính chế giễu, nhạo báng người khác; đùa cợt nhưng theo hướng mỉa mai, chế nhạo.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Jesting là một động từ và danh từ trong tiếng Anh, chỉ hành động đùa giỡn hoặc trêu chọc. Trong ngữ cảnh sử dụng, từ này thường mang ý nghĩa tích cực, biểu thị sự hài hước và sự thân thiện. Ở Anh và Mỹ, từ này được sử dụng tương tự trong cả viết lẫn nói, tuy nhiên, ở Anh, cách phát âm có thể nhấn mạnh hơn âm "j", trong khi ở Mỹ, âm này thường nhẹ nhàng hơn. Jesting cũng có thể được hiểu là một hình thức giao tiếp để xóa nhòa căng thẳng trong các tình huống xã hội.
Họ từ
Jesting là một động từ và danh từ trong tiếng Anh, chỉ hành động đùa giỡn hoặc trêu chọc. Trong ngữ cảnh sử dụng, từ này thường mang ý nghĩa tích cực, biểu thị sự hài hước và sự thân thiện. Ở Anh và Mỹ, từ này được sử dụng tương tự trong cả viết lẫn nói, tuy nhiên, ở Anh, cách phát âm có thể nhấn mạnh hơn âm "j", trong khi ở Mỹ, âm này thường nhẹ nhàng hơn. Jesting cũng có thể được hiểu là một hình thức giao tiếp để xóa nhòa căng thẳng trong các tình huống xã hội.
