Bản dịch của từ Jet off trong tiếng Việt

Jet off

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Jet off(Phrase)

dʒˈɛt ˈɒf
ˈdʒɛt ˈɔf
01

Rời đi nhanh chóng hoặc đột ngột

Leave quickly or suddenly.

匆忙或突然离开

Ví dụ
02

Du lịch đến một điểm đến chủ yếu để thư giãn hay nghỉ dưỡng

People usually go somewhere to relax or to unwind.

去一个地方通常是为了放松或休闲。

Ví dụ
03

Khởi hành, đặc biệt là bằng đường hàng không.

Embarking on a trip, especially by air.

启程出行,尤其是乘飞机出行时更要提前准备好各项细节。

Ví dụ