Bản dịch của từ Jiminy trong tiếng Việt
Jiminy

Jiminy (Interjection)
Một lời cảm thán mang tính cổ xưa, dùng để bày tỏ sự ngạc nhiên nhẹ hoặc hơi khó chịu.
Dated An expression of mild surprise or annoyance.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "jiminy" thường được sử dụng trong tiếng Anh như một biểu hiện cảm thán, tương tự như "chúa tôi" hay "trời ơi", nhằm thể hiện sự ngạc nhiên hoặc kinh ngạc. Xuất phát từ "Jiminy Cricket", một nhân vật hoạt hình, từ này không có hình thức khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, mức độ phổ biến có thể khác nhau; "jiminy" ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại và dễ bị xem là lỗi thời.
Từ "jiminy" thường được sử dụng trong tiếng Anh như một biểu hiện cảm thán, tương tự như "chúa tôi" hay "trời ơi", nhằm thể hiện sự ngạc nhiên hoặc kinh ngạc. Xuất phát từ "Jiminy Cricket", một nhân vật hoạt hình, từ này không có hình thức khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, mức độ phổ biến có thể khác nhau; "jiminy" ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại và dễ bị xem là lỗi thời.
