Bản dịch của từ Jiminy trong tiếng Việt

Jiminy

Interjection
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Jiminy(Interjection)

dʒˈɪməni
dʒˈɪməni
01

Một lời cảm thán mang tính cổ xưa, dùng để bày tỏ sự ngạc nhiên nhẹ hoặc hơi khó chịu.

Dated An expression of mild surprise or annoyance.

哎呀(表示轻微的惊讶或不满)

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh