Bản dịch của từ Jiving trong tiếng Việt

Jiving

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Jiving(Verb)

dʒˈaɪvɪŋ
dʒˈaɪvɪŋ
01

“Jiving” là hình thức tiếp diễn/đang thực hiện của động từ “jive”. Trong tiếng Anh, “jive” thường có hai nghĩa chính: 1) nhảy múa theo điệu nhạc jazz/rock’n’roll hoặc nhảy “jive”; 2) nói chuyện đùa giỡn, nói lời lừa dối, nói suông (không nghiêm túc). Vì vậy “jiving” có thể nghĩa là “đang nhảy điệu jive” hoặc “đang nói đùa/đang nói xỏ, lừa dối”. Giải thích này phù hợp với ngữ cảnh thông thường khi gặp dạng hiện tại phân từ/gerund.

Present participle and gerund of jive.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ