job advertisement
Noun
job advertisement (Noun)
/dʒˈɑb ˈædvɝtəzmənt/
/dʒˈɑb ˈædvɝtəzmənt/
AI
Ví dụ
Quảng cáo việc làm thu hút nhiều ứng viên đủ điều kiện.The job advertisement attracted many qualified candidates.
Cô ấy không thấy quảng cáo việc làm được đăng trên bảng tin.She didn't see the job advertisement posted on the bulletin board.
Nghĩa 02
Một thông báo về cơ hội việc làm tiềm năng.
An announcement for potential employment opportunities.
Ví dụ
Quảng cáo việc làm thu hút nhiều ứng viên đủ điều kiện.The job advertisement attracted many qualified candidates.
Cô ấy không thấy quảng cáo việc làm trên báo địa phương.She did not see the job advertisement in the local newspaper.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Quảng cáo tuyển dụng (job advertisement) là một thông báo chính thức được sử dụng để thu hút ứng viên cho vị trí công việc cụ thể trong một tổ chức. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này có thể được viết là "job ad" trong ngữ cảnh thân mật hơn. Ở Anh và Mỹ, quảng cáo tuyển dụng thường mang nét tương đồng về nội dung nhưng có thể khác biệt về cách trình bày, với Mỹ thường sử dụng ngôn ngữ trực tiếp hơn. Quá trình viết và phát hành quảng cáo tuyển dụng đóng vai trò quan trọng trong việc tìm kiếm ứng viên phù hợp cho vị trí cần tuyển.