Bản dịch của từ Jobless trong tiếng Việt

Jobless

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Jobless(Adjective)

ˈdʒɒb.ləs
ˈdʒɒb.ləs
01

Không có việc làm; thất nghiệp (mô tả người không có công việc hiện tại).

Unemployed, without a job.

失业的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Không có công việc được trả lương; đang thất nghiệp.

Without a paid job.

没有工作的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Jobless (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Jobless

Không việc làm

-

-

Jobless(Noun)

dʒˈɑblɪs
dʒˈɑbləs
01

Người thất nghiệp; người không có công việc hoặc nghề nghiệp hiện tại.

A person who is unemployed.

失业者

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Tình trạng một người không có công việc được trả lương; thất nghiệp.

A situation in which a person does not have a paid job.

失业

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh