jocularly
Adverb
jocularly (Adverb)
/dʒˈɑkjəlɚli/
/dʒˈɑkjəlɚli/
AI
Ví dụ
Cô ấy đùa vui về điệu nhảy của Mark tại bữa tiệc.She jocularly teased Mark about his dance moves at the party.
Họ không thảo luận vui vẻ về các chủ đề nghiêm túc trong cuộc họp.They did not jocularly discuss serious topics during the meeting.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "jocularly" là một trạng từ trong tiếng Anh, có nghĩa là một cách vui vẻ, hài hước hoặc đùa cợt. Từ này xuất phát từ "jocular", thường được sử dụng để diễn tả hành động hay thái độ mang tính chất đùa giỡn. Trong cả tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng tương tự trong ngữ cảnh mô tả sự hài hước. Tuy nhiên, tiếng Anh Anh có thể sử dụng nhiều hơn trong văn phong trang trọng. Hình thức viết và phát âm của từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa hai biến thể.