Bản dịch của từ Joint interest rate trong tiếng Việt

Joint interest rate

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Joint interest rate(Phrase)

dʒˈɔɪnt ˈɪntərəst rˈeɪt
ˈdʒɔɪnt ˈɪntɝəst ˈreɪt
01

Thông thường, đề cập đến lãi suất cho các khoản vay hoặc khoản đầu tư do cá nhân hoặc tổ chức thực hiện cùng nhau.

This usually refers to the interest rate for loans or investments carried out jointly by individuals or organizations.

通常指的是个人或机构共同出借或投资的贷款利率。

Ví dụ
02

Một tỷ lệ thường xuyên được sử dụng trong các hợp tác hoặc thỏa thuận nơi nhiều bên cùng chia sẻ trách nhiệm về việc hoàn trả

A common ratio used in partnerships or agreements where multiple parties share the responsibility of repayment.

这通常是在合作伙伴或协议中使用的比例,表示多方共同承担还款责任。

Ví dụ
03

Lãi suất áp dụng cho cả hai bên trong một thỏa thuận tài chính chung

The interest rate applies to both parties involved in a joint financial agreement.

适用于双方共同财务协议的利率

Ví dụ