Bản dịch của từ Jostling trong tiếng Việt

Jostling

NounNoun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Jostling (Noun)

ˈdʒɑ.slɪŋ
ˈdʒɑ.slɪŋ
01

Hành động chen lấn, xô đẩy (thường là dùng khuỷu tay hoặc vai) khi nhiều người đứng hoặc đi gần nhau.

The act of jostling pushing or elbowing.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Jostling (Noun Countable)

ˈdʒɑ.slɪŋ
ˈdʒɑ.slɪŋ
01

Hành động xô đẩy, chen lấn về mặt thể xác — tức là việc mọi người va chạm, đẩy nhau khi đông hoặc cố gắng di chuyển qua chỗ chật hẹp.

A physical act of jostling.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ