Bản dịch của từ Elbowing trong tiếng Việt

Elbowing

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Elbowing(Verb)

ˈɛlboʊɪŋ
ˈɛlboʊɪŋ
01

Cố gắng, phấn đấu một cách tích cực và quyết liệt để đạt được điều gì đó (thường là bằng nỗ lực, tranh thủ vị trí hoặc cơ hội)

To work or strive for something with effort

努力争取

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Dùng khuỷu tay để thúc hoặc chen ngang, đẩy ai đó bằng khuỷu tay (thường là trong đám đông hoặc khi muốn tạo khoảng trống).

To push or shove someone with ones elbow

用肘推挤

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Dùng khuỷu tay hoặc xô đẩy người khác để chen lấn, tiến lên chỗ nào đó; nghĩa bóng cũng có thể là chen chân, chen vào bằng cách xô người.

To make ones way by pushing or jostling

用肘推挤以向前移动

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Elbowing(Noun)

01

Tình huống hoặc vị trí mà người nào đó có lợi thế so với người khác; ưu thế để dễ đạt được mục tiêu hoặc chiếm ưu thế trong một hoàn cảnh cụ thể.

A position or situation in which one has an advantage

有利位置

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Hành động cử động nhanh hoặc đẩy bằng khuỷu tay; một động tác vung hoặc thọc khuỷu tay một cách đột ngột.

A sudden or quick movement of the elbow

肘部的快速动作

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Hành động dùng khuỷu tay đẩy hoặc chèn ép người khác (thường trong đám đông hoặc khi chen lấn).

The act of pushing someone with an elbow

用肘部推挤他人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ