Bản dịch của từ Journalist journey trong tiếng Việt

Journalist journey

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Journalist journey(Noun)

dʒˈɜːnəlˌɪst dʒˈɜːni
ˈdʒɝnəɫɪst ˈdʒɝni
01

Một phóng viên điều tra với trách nhiệm kiểm tra, giám sát quyền lực

An investigative journalist is responsible for keeping an eye on those in power.

一位追查真相的调查记者,扮演着问责的角色

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Người thu thập, viết hoặc phân phối tin tức hoặc những thông tin cập nhật khác

A person who gathers, writes, or distributes current news or other information.

一个收集、编写或传播新闻或其他最新信息的人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một nhà báo hoặc phóng viên của báo chí hoặc tạp chí

A writer or journalist for newspapers or magazines.

报纸或杂志的作家或记者

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa