Bản dịch của từ Joyfulness trong tiếng Việt

Joyfulness

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Joyfulness(Noun)

dʒˈɔɪfəlnəs
dʒˈɔɪfəlnəs
01

Tâm trạng, cảm xúc rất vui sướng, phấn khởi; niềm vui lớn khiến con người cảm thấy hạnh phúc và tràn đầy năng lượng.

The emotion of great delight or happiness.

极大的快乐或幸福的情绪

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Joyfulness(Adjective)

dʒˈɔɪfəlnəs
dʒˈɔɪfəlnəs
01

Trạng thái tràn đầy niềm vui, hạnh phúc; cảm giác vui vẻ, phấn khởi.

Full of happiness and joy.

充满快乐和幸福的状态

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ