Bản dịch của từ Jubilant house trong tiếng Việt

Jubilant house

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Jubilant house(Adjective)

dʒˈuːbɪlənt hˈaʊs
ˈdʒubəɫənt ˈhaʊs
01

Phấn khích hoặc vui vẻ

Happy or excited

感到愉快或兴奋

Ví dụ
02

Cảm thấy hoặc thể hiện niềm vui sướng và chiến thắng rực rõ

Feeling or showing great happiness and triumph

感到极度喜悦和胜利感

Ví dụ
03

Biểu lộ hoặc thể hiện sự vui mừng rực rỡ

Characterized by happiness or expressions of joy

展现欢欣或充满喜悦的

Ví dụ