Bản dịch của từ Judiciously trong tiếng Việt

Judiciously

Adverb

Judiciously (Adverb)

dʒudˈɪʃəsli
dʒudˈɪʃɪsli
01

Trong một cách đó cho thấy sự phán đoán tốt hoặc ý nghĩa

In a way that shows good judgment or sense

Ví dụ

She distributed the resources judiciously among the needy families.

Cô ấy phân phối tài nguyên một cách khôn ngoan cho các gia đình nghèo.

The teacher judiciously handled the delicate situation in the classroom.

Giáo viên đã xử lý tình huống tinh tế trong lớp học một cách khôn ngoan.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Judiciously

Không có idiom phù hợp