Bản dịch của từ Judiciously trong tiếng Việt

Judiciously

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Judiciously(Adverb)

dʒudˈɪʃəsli
dʒudˈɪʃɪsli
01

Một cách thể hiện sự suy xét thận trọng, có óc phán đoán tốt; hành động sao cho hợp lý và khôn ngoan

In a way that shows good judgment or sense.

明智地

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh