Bản dịch của từ Jugulate trong tiếng Việt

Jugulate

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Jugulate (Verb)

dʒˈugjəleɪt
dʒˈugjəleɪt
01

Giết người bằng cách cắt cổ, làm đứt họng cho nạn nhân.

Kill someone by cutting the throat.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh