Bản dịch của từ Juiceless trong tiếng Việt

Juiceless

Adjective Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Juiceless(Adjective)

dʒˈusələs
dʒˈusələs
01

Thiếu nước hoặc mọng nước; khô, không có nhiều nước hoặc chất lỏng (thường dùng cho trái cây, thịt, hoặc miếng thức ăn).

Lacking juice dry.

Ví dụ

Juiceless(Adverb)

dʒˈusələs
dʒˈusələs
01

Một cách khô, thiếu nước hoặc không có độ ẩm/độ mọng; diễn tả trạng thái không có nước/độ ngọt/độ mọng (thường dùng cho trái cây, thực phẩm hoặc miêu tả bề mặt khô ráo).

In a manner lacking juice or moisture.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh