Bản dịch của từ Jump out trong tiếng Việt

Jump out

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Jump out(Phrase)

dʒˈʌmp ˈaʊt
ˈdʒəmp ˈaʊt
01

Đột nhiên xuất hiện

Suddenly appeared

突然出现

Ví dụ
02

Thoát khỏi sự giam cầm hoặc tình huống khó khăn

To escape from captivity or a tough situation

逃离束缚或逆境

Ví dụ
03

Bất ngờ xuất hiện từ một nơi hay tình huống nào đó

Suddenly appear out of nowhere or from a certain situation

突然从一个地方或情况中冒出来

Ví dụ