Bản dịch của từ Junk pile trong tiếng Việt

Junk pile

Phrase Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Junk pile(Phrase)

dʒˈʌŋk pˈaɪl
dʒˈʌŋk pˈaɪl
01

Một bộ sưu tập những thứ vô dụng hoặc không mong muốn.

A collection of useless or unwanted things.

Ví dụ

Junk pile(Noun)

dʒˈʌŋk pˈaɪl
dʒˈʌŋk pˈaɪl
01

Nơi rác thải, đồ phế thải được chất đống bừa bãi.

A place where waste and discarded objects are piled haphazardly.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh