Anh - Việt

Bản dịch của từ Junk pile trong tiếng Việt

junk pile

NounPhrase

junk pile (Noun)

/dʒˈʌŋk pˈaɪl/
/dʒˈʌŋk pˈaɪl/
AI

Nghĩa 01

Một chỗ nơi chất đống rác và đồ bỏ đi một cách lộn xộn; nơi chứa nhiều đồ phế thải, đồ vô giá trị được vứt chồng lên nhau.

a place where waste and discarded objects are piled haphazardly.

Ví dụ
Đống rác phía sau trường đang ngày càng lớn hơn mỗi tuần.The junk pile behind the school is growing larger each week.
Không còn đống rác nào gần trung tâm cộng đồng nữa.There isn't a junk pile near the community center anymore.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

junk pile (Phrase)

/dʒˈʌŋk pˈaɪl/
/dʒˈʌŋk pˈaɪl/
AI

Nghĩa 01

Một đống những đồ vật không còn giá trị, không cần dùng đến hoặc bị bỏ đi — tức là tập hợp đồ vớ vẩn, rác, đồ lặt vặt vô dụng.

a collection of useless or unwanted things.

Ví dụ
Sân chơi cũ trở thành đống rác sau khi trẻ em ngừng chơi.The old playground became a junk pile after the kids stopped playing.
Cộng đồng không dọn dẹp đống rác gần công viên.The community did not clean the junk pile near the park.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh