Bản dịch của từ Junky trong tiếng Việt

Junky

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Junky(Adjective)

dʒˈʌŋki
dʒˈʌŋki
01

Liên quan đến ma túy bất hợp pháp hoặc mô tả người nghiện ma túy; mang nghĩa “nghiện ma túy” hoặc “thuộc về ma túy”.

Connected with illegal drugs or someone who is addicted to them.

与非法毒品有关的,或指毒品成瘾者。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Junky(Noun)

dʒˈʌŋki
dʒˈʌŋki
01

Một người nghiện ma túy, đặc biệt là các chất bất hợp pháp; người có thói quen sử dụng thuốc phiện đến mức lệ thuộc.

A person who is addicted to drugs especially illegal ones.

吸毒者

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ