Bản dịch của từ Just-finished trong tiếng Việt

Just-finished

Verb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Just-finished(Verb)

dʒˈʌstfˈɪnzdˌaɪnz
dʒˈʌstfˈɪnzdˌaɪnz
01

Mô tả việc vừa mới hoàn thành một hoạt động hoặc nhiệm vụ trong thời gian rất gần (vừa làm xong).

To have recently completed an activity or task.

刚完成

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Just-finished(Adjective)

dʒˈʌstfˈɪnzdˌaɪnz
dʒˈʌstfˈɪnzdˌaɪnz
01

Diễn tả điều gì đó vừa mới hoàn thành hoặc vừa kết thúc trong thời gian rất gần.

Something that has recently been completed or ended.

刚完成的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh