Anh - Việt

Bản dịch của từ Justly deserves trong tiếng Việt

justly deserves

Verb

justly deserves (Verb)

/dʒˈʌstli dˈɨzɝvz/
/dʒˈʌstli dˈɨzɝvz/
AI

Nghĩa 01

Xứng đáng với điều gì đó dựa trên sự công bằng hoặc xứng đáng.

To be deserving of something based on fairness or merit.

Ví dụ
Mọi người đều xứng đáng có quyền bình đẳng trong xã hội, bất kể nguồn gốc.Everyone justly deserves equal rights in society, regardless of background.
Anh ấy không xứng đáng nhận giải thưởng vì hành động không công bằng.He does not justly deserve the award for his unfair actions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Có quyền yêu cầu điều gì đó một cách hợp lý.

To have a rightful claim to something.

Ví dụ
Mọi người đều xứng đáng có quyền và cơ hội bình đẳng trong xã hội.Everyone justly deserves equal rights and opportunities in society.
Cô ấy không xứng đáng nhận hình phạt này cho hành động của mình.She does not justly deserve this punishment for her actions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Để nhận được phần thưởng hoặc công nhận một cách đúng đắn.

To earn a reward or recognition rightly.

Ví dụ
Maria xứng đáng nhận giải thưởng cộng đồng vì công việc tình nguyện của cô.Maria justly deserves the community award for her volunteer work.
Anh ấy không xứng đáng bị chỉ trích vì những hành động từ thiện của mình.He does not justly deserve criticism for his charitable actions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh