Bản dịch của từ Katana trong tiếng Việt

Katana

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Katana (Noun)

kətˈɑnə
kətˈɑnə
01

Một loại kiếm dài, một lưỡi, do các samurai Nhật dùng; lưỡi cong nhẹ, cán dài để cầm bằng hai tay.

A long singleedged sword used by Japanese samurai.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh