Bản dịch của từ Keep away trong tiếng Việt

Keep away

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Keep away(Phrase)

kip əwˈeɪ
kip əwˈeɪ
01

Giữ khoảng cách với ai đó hoặc cái gì đó.

To keep ones distance from someone or something.

Ví dụ
02

Để tránh ai đó hoặc một cái gì đó.

To avoid someone or something.

Ví dụ
03

Không dính líu tới ai hoặc cái gì đó.

To not get involved with someone or something.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh