Bản dịch của từ Keep going after sunset trong tiếng Việt

Keep going after sunset

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Keep going after sunset(Phrase)

kˈiːp ɡˈəʊɪŋ ˈɑːftɐ sˈʌnsɛt
ˈkip ˈɡoʊɪŋ ˈhɑftɝ ˈsənˌsɛt
01

Kiên trì trong một hành động hoặc hoạt động

Perseverance in a certain action or activity

坚持在一个行动或活动中

Ví dụ
02

Tiếp tục làm một việc cho đến khi hoàn thành

Keep working until it's finished.

坚持把任务做完

Ví dụ
03

Tiếp tục cố gắng làm gì đó bất chấp khó khăn hay thử thách

Keep on doing something despite obstacles or challenges.

在面对阻碍或挑战时仍然坚持做某事

Ví dụ