Bản dịch của từ Keep (someone/something) off something trong tiếng Việt

Keep (someone/something) off something

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Keep (someone/something) off something(Phrase)

kˈip sˈʌmənˌumənʃˌuɨnts ˈɔf sˈʌmθɨŋ
kˈip sˈʌmənˌumənʃˌuɨnts ˈɔf sˈʌmθɨŋ
01

Ngăn ai đó hoặc cái gì đó không được lên (một nơi) hoặc không được tham gia/ dính líu vào một việc nào đó.

To prevent someone or something from going onto or becoming involved in a particular thing.

阻止某人或某物参与或进入某事。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh