Bản dịch của từ Keeping cold trong tiếng Việt

Keeping cold

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Keeping cold (Phrase)

kˈipɨŋkˌɑld
kˈipɨŋkˌɑld
01

Bảo quản thực phẩm ở nơi lạnh để nó luôn tươi ngon.

To store food in a cold place so that it stays fresh.

Ví dụ

She always ensures keeping cold her groceries in the fridge.

Cô ấy luôn đảm bảo giữ lạnh thực phẩm trong tủ lạnh.

During picnics, it's important to practice keeping cold perishable items.

Trong những chuyến dã ngoại, việc thực hành giữ lạnh các mặt hàng dễ hỏng rất quan trọng.

The restaurant follows strict guidelines for keeping cold raw meat.

Nhà hàng tuân thủ nghiêm ngặt hướng dẫn về cách giữ lạnh thịt sống.

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/keeping cold/

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Keeping cold

Không có idiom phù hợp