Bản dịch của từ Keeps hitting trong tiếng Việt
Keeps hitting

Keeps hitting(Verb)
Liên tục đạt được hoặc chạm tới mục tiêu hay đích đến
To achieve or attain a goal repeatedly.
为了反复实现或达成一个目标。
Đánh liên tục hoặc nhấn chìm liên miên.
To hit multiple times or continuously.
反复多次或连续进行。
Duy trì liên lạc với một thứ gì đó một cách liên tục.
To stay in touch with something continuously.
保持与某事物持续联系
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "keeps hitting" mang nghĩa là tiếp tục tác động hoặc đụng chạm một cách thường xuyên và lặp đi lặp lại. Trong tiếng Anh, cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả hành động lặp đi lặp lại của một sự việc, đặc biệt trong ngữ cảnh cảm xúc hoặc sự xuất hiện của khó khăn. Cả tiếng Anh Anh và Anh Mỹ đều sử dụng cụm từ này mà không có sự khác biệt rõ ràng về nghĩa, tuy nhiên cách phát âm có thể khác biệt đôi chút do sự khác nhau trong ngữ điệu và âm sắc giữa hai phương ngữ.
Cụm từ "keeps hitting" mang nghĩa là tiếp tục tác động hoặc đụng chạm một cách thường xuyên và lặp đi lặp lại. Trong tiếng Anh, cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả hành động lặp đi lặp lại của một sự việc, đặc biệt trong ngữ cảnh cảm xúc hoặc sự xuất hiện của khó khăn. Cả tiếng Anh Anh và Anh Mỹ đều sử dụng cụm từ này mà không có sự khác biệt rõ ràng về nghĩa, tuy nhiên cách phát âm có thể khác biệt đôi chút do sự khác nhau trong ngữ điệu và âm sắc giữa hai phương ngữ.
