Bản dịch của từ Keratophyte trong tiếng Việt

Keratophyte

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Keratophyte(Noun)

kˈɛɹətəpˌaɪt
kˈɛɹətəpˌaɪt
01

Trong động vật học, keratophyte là một loài san hô gorgon có trục xơ sừng (trục cứng giống sừng) bên trong thân, giúp cấu trúc của san hô chắc hơn.

Zoology A gorgonian coral having a horny axis.

一种具有角质轴心的珊瑚

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh