Bản dịch của từ Gorgonian trong tiếng Việt
Gorgonian

Gorgonian (Adjective)
Thuộc về hoặc liên quan đến gorgon (một sinh vật thần thoại Hy Lạp có tóc rắn, như Medusa) hoặc gorgonians (một nhóm hải quỳ/bọt biển san hô mềm trong biển). Dùng để mô tả những điều có liên quan tới gorgon trong thần thoại hoặc tới nhóm sinh vật biển gọi là gorgonian.
Relating to gorgons or gorgonians.
Gorgonian (Noun)
Một loại san hô sống thành đàn có bộ khung giống sừng, thường mọc dạng cành cây hoặc quạt (ví dụ như quạt biển) — bao gồm cả san hô đỏ quý. Loài này thuộc nhóm san hô mềm có cấu trúc cứng như sừng.
A colonial coral of an order distinguished by having a horny treelike skeleton including the sea fans and precious red coral.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Gorgonian là một thuật ngữ sinh học dùng để chỉ một nhóm động vật biển thuộc lớp Saponaria, thường sống trong các rạn san hô và có cấu trúc giống như cây. Chúng có thể được chia thành nhiều loại khác nhau, với đặc điểm nổi bật là thân hình giống như cây và khả năng tồn tại trong điều kiện môi trường khắc nghiệt. Từ này được sử dụng rộng rãi trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt lớn về nghĩa hoặc cách viết, mặc dù trong ngữ cảnh văn học có thể gặp nhiều biến thể về mô tả hình thức cụ thể.
Gorgonian là một thuật ngữ sinh học dùng để chỉ một nhóm động vật biển thuộc lớp Saponaria, thường sống trong các rạn san hô và có cấu trúc giống như cây. Chúng có thể được chia thành nhiều loại khác nhau, với đặc điểm nổi bật là thân hình giống như cây và khả năng tồn tại trong điều kiện môi trường khắc nghiệt. Từ này được sử dụng rộng rãi trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt lớn về nghĩa hoặc cách viết, mặc dù trong ngữ cảnh văn học có thể gặp nhiều biến thể về mô tả hình thức cụ thể.
