Bản dịch của từ Treelike trong tiếng Việt

Treelike

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Treelike(Adjective)

trˈiːlaɪk
ˈtriˌɫaɪk
01

Có cấu trúc phân nhánh giống như một cái cây.

Having a branching structure similar to that of a tree

Ví dụ
02

Giống như một cái cây về hình dạng hoặc cấu trúc.

Resembling a tree in appearance shape or structure

Ví dụ
03

Liên quan đến hoặc đặc trưng của cây cối

Relating to or characteristic of trees

Ví dụ