Bản dịch của từ Colonial trong tiếng Việt
Colonial
Noun CountableAdjective

Colonial (Noun Countable)
kəlˈəʊnɪəl
kəˈɫoʊniəɫ
01
Người sống ở thuộc địa, đặc biệt là người định cư đến từ quốc gia cai trị thuộc địa đó
A person who lives in a colony especially a settler from the country that controls it
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Colonial (Adjective)
kəlˈəʊnɪəl
kəˈɫoʊniəɫ
01
Thuộc về thuộc địa hoặc các thuộc địa, đặc biệt là nơi bị một quốc gia khác cai trị
Connected with a colony or colonies especially those controlled by another country
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Mang phong cách đặc trưng của thời thuộc địa, nhất là trong kiến trúc, đồ nội thất hoặc trang phục
Having a style typical of a former colonial period especially in architecture furniture or clothing
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
