Bản dịch của từ Kerchief trong tiếng Việt

Kerchief

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Kerchief(Noun)

kˈɝtʃəf
kˈɝɹtʃɪf
01

Một mảnh vải nhỏ dùng để che đầu (hoặc buộc quanh đầu); thường gọi là khăn đội đầu hoặc khăn trùm đầu.

A piece of fabric used to cover the head.

头巾

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Kerchief (Noun)

SingularPlural

Kerchief

Kerchiefs

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ