Bản dịch của từ Kibe trong tiếng Việt
Kibe

Kibe(Noun)
Một loại viêm da do lạnh (tê cóng) đã loét, thường xuất hiện ở gót chân, tạo thành vết loét hoặc mụn đau ở vùng da chịu lạnh và ẩm.
An ulcerated chilblain especially one on the heel.
脚后跟的冻疮溃疡
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Kibe là một thuật ngữ chỉ tình trạng viêm nhiễm hoặc mẩn đỏ ở vùng gót chân, thường gặp ở người đi bộ lâu dài hoặc sử dụng giày không đúng cách. Từ này bắt nguồn từ tiếng Anh cổ, được ghi nhận từ thế kỷ 14 với hình thái và cách phát âm tương đối giống nhau trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, thuật ngữ này ít được sử dụng trong ngữ cảnh hiện đại và có thể không còn phổ biến trong vốn từ vựng hàng ngày.
Từ "kibe" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "cybe", có liên quan đến gốc Latin "chiba", chỉ đến một vết đau hoặc vết thương trên da. Từ này đã được sử dụng từ thế kỷ 14 để mô tả các vết nứt, thường là ở gót chân. Ngày nay, "kibe" được hiểu là một tình trạng rạn nứt hoặc viêm ở vùng chân, phản ánh nguồn gốc liên quan đến sự khó chịu và đau đớn ở vị trí đó. Sự kết nối này cho thấy sự biến đổi trong nghĩa từ nhưng vẫn giữ nguyên đặc trưng về cơn đau thể chất.
Từ "kibe" thường ít xuất hiện trong các thành phần của kỳ thi IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Về ngữ nghĩa, "kibe" chỉ một dạng thương tổn ở bàn chân hoặc một vết nứt đau đớn, thường phát sinh từ những điều kiện ẩm ướt hoặc không hygienic. Trong văn cảnh khác, từ này có thể được sử dụng trong lĩnh vực y tế hoặc mô tả thực trạng sức khỏe bàn chân. Tuy nhiên, do tính chất hiếm gặp, từ này không phải là từ vựng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày hoặc trong các bài luận học thuật.
Kibe là một thuật ngữ chỉ tình trạng viêm nhiễm hoặc mẩn đỏ ở vùng gót chân, thường gặp ở người đi bộ lâu dài hoặc sử dụng giày không đúng cách. Từ này bắt nguồn từ tiếng Anh cổ, được ghi nhận từ thế kỷ 14 với hình thái và cách phát âm tương đối giống nhau trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, thuật ngữ này ít được sử dụng trong ngữ cảnh hiện đại và có thể không còn phổ biến trong vốn từ vựng hàng ngày.
Từ "kibe" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "cybe", có liên quan đến gốc Latin "chiba", chỉ đến một vết đau hoặc vết thương trên da. Từ này đã được sử dụng từ thế kỷ 14 để mô tả các vết nứt, thường là ở gót chân. Ngày nay, "kibe" được hiểu là một tình trạng rạn nứt hoặc viêm ở vùng chân, phản ánh nguồn gốc liên quan đến sự khó chịu và đau đớn ở vị trí đó. Sự kết nối này cho thấy sự biến đổi trong nghĩa từ nhưng vẫn giữ nguyên đặc trưng về cơn đau thể chất.
Từ "kibe" thường ít xuất hiện trong các thành phần của kỳ thi IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Về ngữ nghĩa, "kibe" chỉ một dạng thương tổn ở bàn chân hoặc một vết nứt đau đớn, thường phát sinh từ những điều kiện ẩm ướt hoặc không hygienic. Trong văn cảnh khác, từ này có thể được sử dụng trong lĩnh vực y tế hoặc mô tả thực trạng sức khỏe bàn chân. Tuy nhiên, do tính chất hiếm gặp, từ này không phải là từ vựng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày hoặc trong các bài luận học thuật.
