Bản dịch của từ Chilblain trong tiếng Việt
Chilblain

Chilblain(Noun)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Chilblain là một thuật ngữ y học chỉ tình trạng viêm nhiễm da xảy ra khi da bị lạnh và ẩm ướt, thường xuất hiện trên các ngón tay, ngón chân, tai hoặc mũi. Tình trạng này gây cảm giác ngứa ngáy, sưng tấy và đau đớn. Trong tiếng Anh, dùng cả ở Anh và Mỹ, nhưng thuật ngữ khác như "pernio" cũng được sử dụng trong văn cảnh y khoa. Phân tích ngữ âm cho thấy "chilblain" trong cả hai biến thể đều phát âm tương tự nhau.
Từ "chilblain" có nguồn gốc từ cụm từ tiếng La Tinh "calor" (nhiệt) và "blain" (mụn). Nó chỉ tình trạng viêm nhiễm và ngứa ngáy trên da do tiếp xúc lâu dài với lạnh và độ ẩm, xuất hiện thường khi mùa đông. Từ thế kỷ 14, "chilblain" đã được sử dụng để mô tả tình trạng này, phản ánh mối liên hệ giữa điều kiện thời tiết lạnh và sự xuất hiện của tổn thương da, duy trì ý nghĩa trong ngữ cảnh y học hiện đại.
Từ "chilblain" (bệnh ngứa ngáy do lạnh) ít xuất hiện trong các kỳ thi IELTS, chủ yếu vắng mặt trong bốn thành phần: Nghe, Nói, Đọc và Viết, do tính chất chuyên ngành và ít phổ biến trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày. Trong các tình huống khác, từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực y học hoặc khi thảo luận về các bệnh liên quan đến thời tiết lạnh, đặc biệt là trong các tài liệu y khoa hoặc các bài viết về sức khỏe.
Chilblain là một thuật ngữ y học chỉ tình trạng viêm nhiễm da xảy ra khi da bị lạnh và ẩm ướt, thường xuất hiện trên các ngón tay, ngón chân, tai hoặc mũi. Tình trạng này gây cảm giác ngứa ngáy, sưng tấy và đau đớn. Trong tiếng Anh, dùng cả ở Anh và Mỹ, nhưng thuật ngữ khác như "pernio" cũng được sử dụng trong văn cảnh y khoa. Phân tích ngữ âm cho thấy "chilblain" trong cả hai biến thể đều phát âm tương tự nhau.
Từ "chilblain" có nguồn gốc từ cụm từ tiếng La Tinh "calor" (nhiệt) và "blain" (mụn). Nó chỉ tình trạng viêm nhiễm và ngứa ngáy trên da do tiếp xúc lâu dài với lạnh và độ ẩm, xuất hiện thường khi mùa đông. Từ thế kỷ 14, "chilblain" đã được sử dụng để mô tả tình trạng này, phản ánh mối liên hệ giữa điều kiện thời tiết lạnh và sự xuất hiện của tổn thương da, duy trì ý nghĩa trong ngữ cảnh y học hiện đại.
Từ "chilblain" (bệnh ngứa ngáy do lạnh) ít xuất hiện trong các kỳ thi IELTS, chủ yếu vắng mặt trong bốn thành phần: Nghe, Nói, Đọc và Viết, do tính chất chuyên ngành và ít phổ biến trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày. Trong các tình huống khác, từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực y học hoặc khi thảo luận về các bệnh liên quan đến thời tiết lạnh, đặc biệt là trong các tài liệu y khoa hoặc các bài viết về sức khỏe.
