Bản dịch của từ Chilblain trong tiếng Việt

Chilblain

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chilblain(Noun)

tʃˈɪlbleɪn
tʃˈɪlbleɪn
01

Một vết sưng đỏ, ngứa và đau trên tay hoặc chân do tuần hoàn máu kém ở da khi tiếp xúc với lạnh (thường xuất hiện sau khi bị lạnh ẩm, không phải do đông cứng như tê cóng nặng).

A painful itching swelling on a hand or foot caused by poor circulation in the skin when exposed to cold.

因寒冷导致的手脚皮肤肿痛、瘙痒。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh