Bản dịch của từ Kindergartner trong tiếng Việt

Kindergartner

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Kindergartner(Noun)

kˈɪndɚgɑɹtnɚ
kˈɪndəɹgɑɹtnəɹ
01

Một đứa trẻ đang học/mẫu giáo; học sinh đi học ở trường mẫu giáo (thường khoảng 4–6 tuổi).

A child who attends a kindergarten.

上幼儿园的儿童

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Người dạy ở trường mẫu giáo (giáo viên dạy trẻ mẫu giáo).

Rare A person who teaches at a kindergarten.

幼儿园老师

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh