Bản dịch của từ Kindergarten trong tiếng Việt

Kindergarten

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Kindergarten(Noun)

kˈɪndəɡˌɑːtən
ˈkɪndɝˌɡɑrtən
01

Năm học đầu tiên chính thức dành cho trẻ em, thường được xem là giai đoạn trước khi vào trường tiểu học.

The first year of formal education for children which typically precedes elementary school

幼儿园 - 学龄前儿童接受的初步正式教育阶段,通常是小学前的准备期

Ví dụ
02

Một môi trường hoặc chương trình giảng dạy được thiết kế nhằm thúc đẩy sự phát triển và học tập của trẻ nhỏ thông qua trò chơi và các hoạt động tương tác.

An environment or curriculum designed to foster early childhood development and learning through play and interactive activities

幼儿园 - 一个旨在通过游戏和互动活动促进幼儿发展和学习的环境或课程

Ví dụ
03

Một trường học dành cho trẻ em nhỏ, thường từ bốn đến sáu tuổi, chú trọng vào việc chơi đùa và tương tác xã hội như một cách để chuẩn bị cho cấp tiểu học.

A school for young children usually between the ages of four and six that emphasizes play and social interaction as a way to prepare for primary school

幼儿园 - 一种为年龄在四至六岁左右的幼儿设立的学校,侧重于通过游戏和社交互动来帮助他们为小学阶段做准备

Ví dụ