Bản dịch của từ Kindergarten trong tiếng Việt
Kindergarten
Noun [U/C]

Kindergarten(Noun)
kˈɪndəɡˌɑːtən
ˈkɪndɝˌɡɑrtən
Ví dụ
02
Một môi trường hoặc chương trình giảng dạy được thiết kế để thúc đẩy sự phát triển và học hỏi của trẻ nhỏ thông qua chơi đùa và các hoạt động tương tác.
An environment or educational program designed to promote the growth and learning of young children through play and interactive activities.
一种以游戏和互动活动为核心的环境或课程,旨在促进幼儿的发展与学习。
Ví dụ
03
Mẫu giáo dành cho các trẻ nhỏ thường từ 4 đến 6 tuổi, tập trung vào trò chơi và giao tiếp xã hội như một cách chuẩn bị cho bậc tiểu học.
This is a preschool designed for young children, usually aged four to six, focusing on play and social interaction as a way to prepare them for elementary school.
这是一所专为4到6岁儿童设立的学前班,强调游戏和社交互动,以帮助他们为小学生活做好准备。
Ví dụ
