Bản dịch của từ Nursery trong tiếng Việt

Nursery

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nursery(Noun)

nˈɝsɚi
nɝsəɹi
01

Nơi trồng và chăm sóc cây non, chậu cây, cây giống để bán hoặc để đem đi trồng nơi khác.

A place where young plants and trees are grown for sale or for planting elsewhere.

幼苗培育的地方

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Phòng trong nhà được bố trí đặc biệt cho trẻ nhỏ (trẻ sơ sinh, trẻ mầm non) để ngủ, chơi và chăm sóc.

A room in a house for the special use of young children.

儿童房

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Nursery (Noun)

SingularPlural

Nursery

Nurseries

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ