Bản dịch của từ Kiting trong tiếng Việt

Kiting

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Kiting(Verb)

kˈaɪtɪŋ
kˈaɪtɪŋ
01

Dạng hiện tại phân từ và danh động của động từ "kite" (thả diều). Dùng để diễn tả hành động đang diễn ra hoặc hành động dùng như danh từ: ví dụ "kiting" = đang thả diều hoặc (ít gặp) việc thả diều.

Present participle and gerund of kite.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ